mefenamic acid

mefenamic acid

A doctor prescribes mefenamic acid for menstrual pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit mefenamic: "mefenamic acid" một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) giảm đau, thường được sử dụng để điều trị các cơn đau nhẹ đến vừa, đặc biệt đau bụng kinh. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các chất gây viêm trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn axit mefenamic cho cơn đau bụng kinh của ấy.)
  • (Axit mefenamic sẵn dưới tên thương hiệu Ponstel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take mefenamic acid": dùng axit mefenamic.

    • She takes mefenamic acid three times a day during her period. ( ấy uống axit mefenamic ba lần mỗi ngày trong kỳ kinh nguyệt.)
  • "mefenamic acid therapy": liệu pháp axit mefenamic.

    • Mefenamic acid therapy is effective for managing mild to moderate pain. (Liệu pháp axit mefenamic hiệu quả trong việc kiểm soát cơn đau nhẹ đến vừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponstel (danh từ): tên thương hiệu của axit mefenamic.

    • Ponstel is a common brand of mefenamic acid. (Ponstel một thương hiệu phổ biến của axit mefenamic.)
  • NSAID (danh từ): viết tắt của thuốc chống viêm không steroid, nhóm thuốc axit mefenamic thuộc về.

    • Mefenamic acid is classified as an NSAID. (Axit mefenamic được phân loại một NSAID.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm đau chống viêm: một cách mô tả chức năng của axit mefenamic.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): nhóm thuốc bao gồm axit mefenamic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mefenamic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mefenamic acid".